Chương trình điều trị
Wrinkles/Botox, Facial Harmony/Filler và Skin Quality — đề xuất sau đánh giá cá nhân.
Ba hướng chính, chỉ đề xuất sau đánh giá
Không bắt đầu bằng việc bán một gói. Đánh giá da, khuôn mặt, nhu cầu và kỳ vọng trước — rồi mới trao đổi Wrinkles/Botox, Facial Harmony/Filler hoặc Skin Quality.
1. Đánh giá cá nhân
Tìm hiểu tình trạng da, cấu trúc khuôn mặt và điều bạn muốn cải thiện trước khi đề xuất phương án.
2. Tư vấn minh bạch
Sản phẩm, downtime, rủi ro và chi phí được nói rõ trước khi bạn quyết định.
3. Follow-up
Chăm sóc không kết thúc khi bạn rời cơ sở — theo dõi và kế hoạch duy trì khi cần.
Lựa Chọn Gói Combo Phù Hợp
Ba chương trình: Wrinkles/Botox, Facial Harmony/Filler và Skin Quality.

Wrinkles / Botox
Chương trình Nabota sau đánh giá cá nhân
Chương trình Botox sau đánh giá cá nhân: trán, cau mày, crow’s feet hoặc masseter. Sản phẩm Nabota. Giá và phác đồ trao đổi trước khi thực hiện.

Facial Harmony / Filler
Restylane cho môi hoặc cằm, tính theo ml
Chương trình filler Restylane sau tư vấn: môi hoặc cằm, tính theo ml. Kỳ vọng, downtime và chi phí được nói rõ trước khi tiêm.

Skin Quality
PRP, skin booster hoặc meso theo chỉ định
Chương trình chất lượng da: PRP mặt/cổ, skin booster hoặc mesotherapy. Lựa chọn cụ thể chỉ sau đánh giá — không cam kết kết quả giống nhau.
Bảng So Sánh Chi Tiết Các Gói Combo
Đối chiếu hạng mục trị liệu giữa Fresh, Renewal và Soul Dream.
| Hạng Mục Trị Liệu | Fresh Combo (100') | Renewal Combo (120') | Soul Dream (135') |
|---|---|---|---|
| Đánh giá cá nhân trước khi đề xuất | |||
| Giải thích sản phẩm, downtime, rủi ro, chi phí | |||
| Nabota cho nếp nhăn / masseter | — | — | |
| Restylane HA môi hoặc cằm | — | — | |
| PRP, skin booster hoặc meso theo chỉ định | — | — | |
| Follow-up sau dịch vụ |